TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尥蹶子

liàojuězi giọng máy của trình duyệt

尥蹶子 nghĩa là đá về phía sau, đá bằng chân sau.

Nghĩa của 尥蹶子

liàojuězi

Động từ
  1. lao, ngựa v.v. Đá về phía sau
  2. Đá bằng chân sau
  3. nghĩa bóng Nổi giận
  4. Phản kháng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尥蹶子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

尥蹶子 nghĩa là gì?

尥蹶子 (liàojuězi) nghĩa là đá về phía sau, đá bằng chân sau.

尥蹶子 đọc thế nào?

尥蹶子 đọc là liàojuězi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.