TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尧

Yáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堯

Âm Hán Việt NGHIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 尢 (uông) · bộ số 43 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghiêu

尧 nghĩa là Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (Wǔ Dì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù).

Nghĩa của 尧

Yáo

NGHIÊUphồn thể 堯tên riêng
  1. Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (Wǔ Dì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù)
  2. họ Họ Yáo

Câu hỏi thường gặp

尧 nghĩa là gì?

尧 (yáo) nghĩa là Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (Wǔ Dì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (Dì Kù).

尧 đọc thế nào?

尧 đọc là Yáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 尧 là gì?

Âm Hán Việt của 尧 là "nghiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.