就业安定费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 就業安定費
就业安定费 nghĩa là Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài.
Nghĩa của 就业安定费
jiùyè'āndìngfèi
TỰU NGHIỆP AN ĐỊNH PHÍphồn thể 就業安定費- Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài
Câu hỏi thường gặp
就业安定费 nghĩa là gì?
就业安定费 (jiùyè'āndìngfèi) nghĩa là Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài.
就业安定费 đọc thế nào?
就业安定费 đọc là jiùyè'āndìngfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 就业安定费 là gì?
Âm Hán Việt của 就业安定费 là "tựu nghiệp an định phí".