TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

就地

jiùdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰU ĐỊA

就地 nghĩa là tại chỗ, ở địa phương.

Nghĩa của 就地

jiùdì

TỰU ĐỊAPhó từ
  1. Tại chỗ
  2. Ở địa phương

Thành ngữ có 就地

  • 就地取材 — Tận dụng tài nguyên địa phương
  • 就地正法 — Xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức

Câu hỏi thường gặp

就地 nghĩa là gì?

就地 (jiùdì) nghĩa là tại chỗ, ở địa phương.

就地 đọc thế nào?

就地 đọc là jiùdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 就地 là gì?

Âm Hán Việt của 就地 là "tựu địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.