就读
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 就讀
就读 nghĩa là đi học.
Nghĩa của 就读
jiùdú
TỰU ĐỘCĐộng từphồn thể 就讀- Đi học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 就读
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
就读 nghĩa là gì?
就读 (jiùdú) nghĩa là đi học.
就读 đọc thế nào?
就读 đọc là jiùdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 就读 là gì?
Âm Hán Việt của 就读 là "tựu độc".