TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学习

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xuéxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學習

Âm Hán Việt HỌC TẬP

学习 nghĩa là học, tìm hiểu.

Nghĩa của 学习

xuéxí

HỌC TẬPĐộng từphồn thể 學習
  1. Học
  2. Tìm hiểu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学习

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 学习

  • 我们努力向你们学习。 Wǒmen nǔlì xiàng nǐmen xuéxí.Chúng tôi cố gắng học tập các đồng chí.Tatoeba #3541770
  • 他仍然还在教室里学习。 Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.Tatoeba #3538033
  • 我不喜欢学习不规则动词。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí.Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #502742
  • 你应该学习控制自己的情绪。 Nǐ yīnggāi xuéxí kòngzhì zìjǐ de qíngxù.Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.Tatoeba #406578
  • 我不喜欢学习。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí.Tôi không thích học.Tatoeba #4673805
  • 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19
  • 你一面生活一面学习。 Nǐ yīmiàn shēnghuó yīmiàn xuéxí.Bạn sống và học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810601
  • 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13843232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

学习 nghĩa là gì?

学习 (xuéxí) nghĩa là học, tìm hiểu.

学习 đọc thế nào?

学习 đọc là xuéxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 学习 là gì?

Âm Hán Việt của 学习 là "học tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.