TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼龙

nílóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尼龍

Âm Hán Việt NI LONG

尼龙 nghĩa là nylon.

Nghĩa của 尼龙

nílóng

NI LONGDanh từphồn thể 尼龍
  1. từ mượn Nylon

Câu hỏi thường gặp

尼龙 nghĩa là gì?

尼龙 (nílóng) nghĩa là nylon.

尼龙 đọc thế nào?

尼龙 đọc là nílóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼龙 là gì?

Âm Hán Việt của 尼龙 là "ni long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.