TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盡, 儘

Âm Hán Việt TẬN
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿵尺⺀ Mọi âm Hán Việt của chữ: tận, tẫn

尽 nghĩa là sử dụng hết, kiệt quệ.

Nghĩa của 尽

jìn

TẬNphồn thể 盡
  1. Sử dụng hết
  2. Kiệt quệ
  3. Kết thúc
  4. Hoàn thành
  5. Hết mức
  6. Kiệt sức
  7. Xong
  8. Đến giới hạn (của cái gì)
  9. Tất cả
  10. Hoàn toàn

jǐn

TẬNphồn thể 儘
  1. Đến mức tối đa
  2. khi dùng trước danh từ chỉ địa điểm Xa nhất hoặc cực điểm
  3. Trong giới hạn
  4. Ưu tiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尽

Đồng nghĩa

Từ ghép có 尽

Thành ngữ có 尽

  • 同归于尽 — Chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong
  • 竭尽全力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 淋漓尽致 — Bão hòa cực độ
  • 应有尽有 — Có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
  • 尽心竭力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 筋疲力尽 — Cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
  • 一网打尽 — Bắt tất cả trong một mẻ lưới
  • 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
  • 赶尽杀绝 — Giết đến người cuối cùng
  • 山穷水尽 — Núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
  • 意犹未尽 — Muốn tiếp tục điều gì
  • 尽力而为 — Cố gắng hết sức
  • 尽善尽美 — Hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ
  • 绞尽脑汁 — Vắt óc suy nghĩ
  • 尽心尽力 — Cố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng
  • 精疲力尽 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  • 无穷无尽 — Vô tận
  • 鞠躬尽瘁 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
  • 前功尽弃 — Phí hoài toàn bộ nỗ lực trước đó
  • 一言难尽 — Khó giải thích trong vài lời (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn

Câu hỏi thường gặp

尽 nghĩa là gì?

尽 (jìn, jǐn) nghĩa là sử dụng hết, kiệt quệ.

尽 đọc thế nào?

尽 đọc là jìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽 là gì?

Âm Hán Việt của 尽 là "tận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.