尼龙搭扣 (nílóngdākòu) nghĩa là khóa nylon, miếng dán velcro.
尼龙搭扣 đọc thế nào?
尼龙搭扣 đọc là nílóngdākòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 尼龙搭扣 là gì?
Âm Hán Việt của 尼龙搭扣 là "ni long đáp khấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.