TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽量

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jǐnliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儘量, 盡量

Âm Hán Việt TẬN LƯỢNG

尽量 nghĩa là càng nhiều càng tốt, đến mức tối đa.

Nghĩa của 尽量

jǐnliàng

TẬN LƯỢNGPhó từphồn thể 儘量
  1. Càng nhiều càng tốt
  2. Đến mức tối đa

jìnliàng

TẬN LƯỢNGĐộng từphồn thể 盡量
  1. Càng nhiều càng tốt
  2. Đến mức tối đa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尽量

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 尽量

  • 我会尽量不打扰你复习。 Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #27

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

尽量 nghĩa là gì?

尽量 (jǐnliàng, jìnliàng) nghĩa là càng nhiều càng tốt, đến mức tối đa.

尽量 đọc thế nào?

尽量 đọc là jǐnliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽量 là gì?

Âm Hán Việt của 尽量 là "tận lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.