尾
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿸尸毛 Mọi âm Hán Việt của chữ: vĩ
尾 nghĩa là đuôi, phần còn lại.
Nghĩa của 尾
wěi
VĨ- Đuôi
- Phần còn lại
- Tàn dư
- Phần tận cùng
- Chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao
- Lượng từ cho cá
yǐ
VĨ- Đuôi ngựa
- Phần sau nhọn của châu chấu, v.v.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 尾
Thành ngữ có 尾
- 从头到尾 — Từ đầu đến cuối
- 彻头彻尾 — Từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để
- 街头巷尾 — Đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
- 畏首畏尾 — Sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
- 虎头蛇尾 — Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
- 摇头摆尾 — Gật đầu vẫy đuôi
- 藏头露尾 — Giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ
- 尾大不掉 — Đuôi to cản trở hành động (thành ngữ); nặng phía dưới
- 狐狸尾巴 — Đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
- 摇尾乞怜 — Cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ
- 有头有尾 — Có đầu có đuôi (thành ngữ); làm đến nơi đến chốn
- 虎尾春冰 — Tình huống cực kỳ nguy hiểm
- 首尾相接 — Nối đuôi nhau
- 龙头蛇尾 — Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
- 有头无尾 — Không hoàn thành việc đã bắt đầu
- 狗尾续貂 — Lấy đuôi chó nối đuôi chồn
Câu hỏi thường gặp
尾 nghĩa là gì?
尾 (wěi, yǐ) nghĩa là đuôi, phần còn lại.
尾 đọc thế nào?
尾 đọc là wěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 尾 là gì?
Âm Hán Việt của 尾 là "vĩ".