Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
尾生 nghĩa là vĩ sinh.
Nghĩa của 尾生
Wěi Shēng
VĨ SINHtên riêng
Vĩ Sinh (nhân vật huyền thoại chờ người mình yêu dưới cầu cho đến khi bị chết đuối trong nước dâng cao)
Người giữ lời hứa bất kể thế nào
Câu hỏi thường gặp
尾生 nghĩa là gì?
尾生 (wěi shēng) nghĩa là vĩ sinh.
尾生 đọc thế nào?
尾生 đọc là Wěi Shēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 尾生 là gì?
Âm Hán Việt của 尾生 là "vĩ sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.