TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尾矿

wěikuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尾礦

Âm Hán Việt VĨ KHOÁNG

尾矿 nghĩa là chất thải khai khoáng.

Nghĩa của 尾矿

wěikuàng

VĨ KHOÁNGDanh từphồn thể 尾礦
  1. Chất thải khai khoáng
  2. Chất thải còn lại sau khi xử lý quặng
  3. Chất đuôi quặng

Từ ghép có 尾矿

Câu hỏi thường gặp

尾矿 nghĩa là gì?

尾矿 (wěikuàng) nghĩa là chất thải khai khoáng.

尾矿 đọc thế nào?

尾矿 đọc là wěikuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尾矿 là gì?

Âm Hán Việt của 尾矿 là "vĩ khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.