局促不安 (júcùbù'ān) nghĩa là bất an, không thoải mái.
局促不安 đọc thế nào?
局促不安 đọc là júcùbù'ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 局促不安 là gì?
Âm Hán Việt của 局促不安 là "cục xúc bất an".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.