层云
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 層雲
层云 nghĩa là mây tầng.
Nghĩa của 层云
céngyún
TẦNG VÂNDanh từphồn thể 層雲- Mây tầng
Từ ghép có 层云
Câu hỏi thường gặp
层云 nghĩa là gì?
层云 (céngyún) nghĩa là mây tầng.
层云 đọc thế nào?
层云 đọc là céngyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 层云 là gì?
Âm Hán Việt của 层云 là "tầng vân".