层出不穷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 層出不窮
层出不穷 nghĩa là không ngừng xuất hiện, không ngớt.
Nghĩa của 层出不穷
céngchūbùqióng
TẦNG XUẤT BẤT CÙNGCụm từphồn thể 層出不窮- Không ngừng xuất hiện
- Không ngớt
- thành ngữ Tầng tầng lớp lớp
Câu hỏi thường gặp
层出不穷 nghĩa là gì?
层出不穷 (céngchūbùqióng) nghĩa là không ngừng xuất hiện, không ngớt.
层出不穷 đọc thế nào?
层出不穷 đọc là céngchūbùqióng (pinyin).
Âm Hán Việt của 层出不穷 là gì?
Âm Hán Việt của 层出不穷 là "tầng xuất bất cùng".