TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

层压

céngyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 層壓

Âm Hán Việt TẦNG ÁP

层压 nghĩa là ép laminate.

Nghĩa của 层压

céngyā

TẦNG ÁPphồn thể 層壓
  1. Ép laminate

Câu hỏi thường gặp

层压 nghĩa là gì?

层压 (céngyā) nghĩa là ép laminate.

层压 đọc thế nào?

层压 đọc là céngyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 层压 là gì?

Âm Hán Việt của 层压 là "tầng áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.