居里
giọng máy của trình duyệt
居里 nghĩa là Curie (Ci).
Nghĩa của 居里
jūlǐ
CƯ LÝTên riêng, Lượng từ- từ mượn Curie (Ci)
Câu hỏi thường gặp
居里 nghĩa là gì?
居里 (jūlǐ) nghĩa là Curie (Ci).
居里 đọc thế nào?
居里 đọc là jūlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 居里 là gì?
Âm Hán Việt của 居里 là "cư lý".