TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

居里夫人

Jūlǐ Fūren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯ LÝ PHU NHÂN

居里夫人 nghĩa là Xem 居礼夫人 (Jūlǐ Fūren).

Nghĩa của 居里夫人

Jūlǐ Fūren

CƯ LÝ PHU NHÂNtên riêng
  1. Xem 居礼夫人 (Jūlǐ Fūren)

Câu hỏi thường gặp

居里夫人 nghĩa là gì?

居里夫人 (jūlǐ fūren) nghĩa là Xem 居礼夫人 (Jūlǐ Fūren).

居里夫人 đọc thế nào?

居里夫人 đọc là Jūlǐ Fūren (pinyin).

Âm Hán Việt của 居里夫人 là gì?

Âm Hán Việt của 居里夫人 là "cư lý phu nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.