TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屈原

Qū Yuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẤT NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuất nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

屈原 nghĩa là Khuất Nguyên (340-278 TCN), chính khách và nhà thơ nổi tiếng thời Chiến Quốc, tác giả bài Ly Tao 离骚 Lisao trong Sở Từ 楚辞.

Nghĩa của 屈原

Qū Yuán

KHUẤT NGUYÊNTên riêngtên riêng
  1. Khuất Nguyên (340-278 TCN), chính khách và nhà thơ nổi tiếng thời Chiến Quốc, tác giả bài Ly Tao 离骚 Lisao trong Sở Từ 楚辞

Câu hỏi thường gặp

屈原 nghĩa là gì?

屈原 (qū yuán) nghĩa là Khuất Nguyên (340-278 TCN), chính khách và nhà thơ nổi tiếng thời Chiến Quốc, tác giả bài Ly Tao 离骚 Lisao trong Sở Từ 楚辞.

屈原 đọc thế nào?

屈原 đọc là Qū Yuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 屈原 là gì?

Âm Hán Việt của 屈原 là "khuất nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.