TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

展开图

zhǎnkāitú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 展開圖

Âm Hán Việt TRIỂN KHAI ĐỒ

展开图 nghĩa là hình chiếu phân giãn.

Nghĩa của 展开图

zhǎnkāitú

TRIỂN KHAI ĐỒDanh từphồn thể 展開圖
  1. Hình chiếu phân giãn

Câu hỏi thường gặp

展开图 nghĩa là gì?

展开图 (zhǎnkāitú) nghĩa là hình chiếu phân giãn.

展开图 đọc thế nào?

展开图 đọc là zhǎnkāitú (pinyin).

Âm Hán Việt của 展开图 là gì?

Âm Hán Việt của 展开图 là "triển khai đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.