展开
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 展開
展开 nghĩa là mở ra, trải ra, phát động, tiến hành.
Nghĩa của 展开
zhǎnkāi
TRIỂN KHAIĐộng từphồn thể 展開- Mở ra; trải ra; mở rộng
- Phát động; tiến hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 展开
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
展开 nghĩa là gì?
展开 (zhǎnkāi) nghĩa là mở ra, trải ra, phát động, tiến hành.
展开 đọc thế nào?
展开 đọc là zhǎnkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 展开 là gì?
Âm Hán Việt của 展开 là "triển khai".