展翅
giọng máy của trình duyệt
展翅 nghĩa là xoè cánh.
Nghĩa của 展翅
zhǎnchì
TRIỂN SÍĐộng từ- Xoè cánh
Thành ngữ có 展翅
- 展翅高飞 — Xoè cánh và bay cao
Câu hỏi thường gặp
展翅 nghĩa là gì?
展翅 (zhǎnchì) nghĩa là xoè cánh.
展翅 đọc thế nào?
展翅 đọc là zhǎnchì (pinyin).
Âm Hán Việt của 展翅 là gì?
Âm Hán Việt của 展翅 là "triển sí".