履约 (lǚyuē) nghĩa là giữ lời hứa, thực hiện thỏa thuận.
履约 đọc thế nào?
履约 đọc là lǚyuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 履约 là gì?
Âm Hán Việt của 履约 là "lý ước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.