屯子
giọng máy của trình duyệt
屯子 nghĩa là làng.
Nghĩa của 屯子
túnzi
ĐỒN TỬDanh từ- Làng
Câu hỏi thường gặp
屯子 nghĩa là gì?
屯子 (túnzi) nghĩa là làng.
屯子 đọc thế nào?
屯子 đọc là túnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 屯子 là gì?
Âm Hán Việt của 屯子 là "đồn tử".