Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồn trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
屯驻 nghĩa là đóng quân, đồn trú.
Nghĩa của 屯驻
túnzhù
ĐỒN TRÚĐộng từphồn thể 屯駐
Đóng quân; đồn trú; đồn binh
Câu hỏi thường gặp
屯驻 nghĩa là gì?
屯驻 (túnzhù) nghĩa là đóng quân, đồn trú.
屯驻 đọc thế nào?
屯驻 đọc là túnzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 屯驻 là gì?
Âm Hán Việt của 屯驻 là "đồn trú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.