山
HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 山 (sơn) · bộ số 46 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: sơn, san, u Lượng từ đi kèm: 座 (zuò)
山 nghĩa là Núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)).
Nghĩa của 山
shān
SƠN- Núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò))
- thông tục Bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- Gồm nhiều núi(hơn hai núi)
Shān
SƠNtên riêng- họ Họ Shān
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 山
Đồng nghĩa
Từ ghép có 山
Thành ngữ có 山
- 依山傍水 — Một bên núi, một bên nước
- 开门见山 — Mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề
- 人山人海 — Đám đông; biển người
- 堆积如山 — Chất đống như núi
- 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
- 崇山峻岭 — Núi non trùng điệp và hiểm trở
- 排山倒海 — Lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời
- 山穷水尽 — Núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
- 漫山遍野 — Phủ khắp núi đồi và đồng bằng
- 湖光山色 — Cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp
- 游山玩水 — Đi du ngoạn ngắm cảnh
- 调虎离山 — Dụ hổ rời núi
- 稳如泰山 — Vững như núi Thái
- 翻山越岭 — Vượt qua núi non
- 名落孙山 — Rớt sau Sun Shan 孙山 (Sūn Shān) (người đỗ cuối trong kỳ thi imperial)
- 逼上梁山 — Bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
- 地动山摇 — Đất rung núi chuyển (thành ngữ); một trận chiến kinh thiên động địa
- 跋山涉水 — Vượt núi băng sông
- 青山绿水 — Núi xanh và nước biếc
- 满山遍野 — Phủ khắp mọi nơi
Câu ví dụ với 山
- 飞机降落在新山一机场。 Fēijī jiàngluò zài xīn shān yī jīchǎng.Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.Tatoeba #3537951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
山 nghĩa là gì?
山 (shān, shān) nghĩa là Núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)).
山 đọc thế nào?
山 đọc là shān (pinyin).
Âm Hán Việt của 山 là gì?
Âm Hán Việt của 山 là "sơn".