TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山埃

shān'āi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN AI

山埃 nghĩa là Xianua.

Nghĩa của 山埃

shān'āi

SƠN AIDanh từ, Tính từ
  1. từ mượn Xianua
  2. Giống 氰化

Câu hỏi thường gặp

山埃 nghĩa là gì?

山埃 (shān'āi) nghĩa là Xianua.

山埃 đọc thế nào?

山埃 đọc là shān'āi (pinyin).

Âm Hán Việt của 山埃 là gì?

Âm Hán Việt của 山埃 là "sơn ai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.