TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山瑞

shānruì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN THỤY

山瑞 nghĩa là Rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri).

Nghĩa của 山瑞

shānruì

SƠN THỤY
  1. Rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)

Câu hỏi thường gặp

山瑞 nghĩa là gì?

山瑞 (shānruì) nghĩa là Rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri).

山瑞 đọc thế nào?

山瑞 đọc là shānruì (pinyin).

Âm Hán Việt của 山瑞 là gì?

Âm Hán Việt của 山瑞 là "sơn thụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.