岑巩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 岑鞏
岑巩 nghĩa là Huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu.
Nghĩa của 岑巩
Céngǒng
SẦM CỦNGphồn thể 岑鞏tên riêng- Huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu
Câu hỏi thường gặp
岑巩 nghĩa là gì?
岑巩 (céngǒng) nghĩa là Huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (Qiándōngnánzhōu), Quý Châu.
岑巩 đọc thế nào?
岑巩 đọc là Céngǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 岑巩 là gì?
Âm Hán Việt của 岑巩 là "sầm củng".