TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崇拜

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chóngbài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÙNG BÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sùng bái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

崇拜 nghĩa là thờ cúng, sùng bái.

Nghĩa của 崇拜

chóngbài

SÙNG BÁIĐộng từ, Danh từ
  1. Thờ cúng
  2. Sùng bái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 崇拜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 崇拜

Câu hỏi thường gặp

崇拜 nghĩa là gì?

崇拜 (chóngbài) nghĩa là thờ cúng, sùng bái.

崇拜 đọc thế nào?

崇拜 đọc là chóngbài (pinyin).

Âm Hán Việt của 崇拜 là gì?

Âm Hán Việt của 崇拜 là "sùng bái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.