崇拜
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sùng bái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
崇拜 nghĩa là thờ cúng, sùng bái.
Nghĩa của 崇拜
chóngbài
SÙNG BÁIĐộng từ, Danh từ- Thờ cúng
- Sùng bái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 崇拜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 崇拜
Câu hỏi thường gặp
崇拜 nghĩa là gì?
崇拜 (chóngbài) nghĩa là thờ cúng, sùng bái.
崇拜 đọc thế nào?
崇拜 đọc là chóngbài (pinyin).
Âm Hán Việt của 崇拜 là gì?
Âm Hán Việt của 崇拜 là "sùng bái".