TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崔明慧

Cuī Mínghuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔI MINH TUỆ

崔明慧 nghĩa là Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa.

Nghĩa của 崔明慧

Cuī Mínghuì

THÔI MINH TUỆtên riêng
  1. Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa

Câu hỏi thường gặp

崔明慧 nghĩa là gì?

崔明慧 (cuī mínghuì) nghĩa là Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa.

崔明慧 đọc thế nào?

崔明慧 đọc là Cuī Mínghuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 崔明慧 là gì?

Âm Hán Việt của 崔明慧 là "thôi minh tuệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.