TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崔萤

Cuī Yíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 崔螢

Âm Hán Việt THÔI HUỲNH

崔萤 nghĩa là Choi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc.

Nghĩa của 崔萤

Cuī Yíng

THÔI HUỲNHphồn thể 崔螢tên riêng
  1. Choi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

崔萤 nghĩa là gì?

崔萤 (cuī yíng) nghĩa là Choi Yeong (1316-1388), tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc.

崔萤 đọc thế nào?

崔萤 đọc là Cuī Yíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 崔萤 là gì?

Âm Hán Việt của 崔萤 là "thôi huỳnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.