TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崖限

yáxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAI HẠN

崖限 nghĩa là vách đá cản đường, bức tường gạch.

Nghĩa của 崖限

yáxiàn

NHAI HẠN
  1. Vách đá cản đường
  2. bóng Bức tường gạch

Câu hỏi thường gặp

崖限 nghĩa là gì?

崖限 (yáxiàn) nghĩa là vách đá cản đường, bức tường gạch.

崖限 đọc thế nào?

崖限 đọc là yáxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 崖限 là gì?

Âm Hán Việt của 崖限 là "nhai hạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.