TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崩倒

bēngdǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG ĐẢO

崩倒 nghĩa là sụp đổ, rơi xuống đột ngột.

Nghĩa của 崩倒

bēngdǎo

BĂNG ĐẢO
  1. Sụp đổ
  2. Rơi xuống đột ngột
  3. Ngã xuống thành đống

Câu hỏi thường gặp

崩倒 nghĩa là gì?

崩倒 (bēngdǎo) nghĩa là sụp đổ, rơi xuống đột ngột.

崩倒 đọc thế nào?

崩倒 đọc là bēngdǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 崩倒 là gì?

Âm Hán Việt của 崩倒 là "băng đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.