天崩地裂 — Trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn
礼崩乐坏 — Lễ nhạc sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội hoàn toàn hỗn loạn
Câu hỏi thường gặp
崩 nghĩa là gì?
崩 (bēng) nghĩa là sụp đổ.
崩 đọc thế nào?
崩 đọc là bēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 崩 là gì?
Âm Hán Việt của 崩 là "băng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.