TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巡回分析端口

xúnhuífēnxīduānkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巡迴分析端口

Âm Hán Việt TUẦN HỒI PHÂN TÍCH ĐOAN KHẨU

巡回分析端口 nghĩa là Cổng Phân Tích Lưu Động.

Nghĩa của 巡回分析端口

xúnhuífēnxīduānkǒu

TUẦN HỒI PHÂN TÍCH ĐOAN KHẨUphồn thể 巡迴分析端口
  1. Cổng Phân Tích Lưu Động
  2. RAP

Câu hỏi thường gặp

巡回分析端口 nghĩa là gì?

巡回分析端口 (xúnhuífēnxīduānkǒu) nghĩa là Cổng Phân Tích Lưu Động.

巡回分析端口 đọc thế nào?

巡回分析端口 đọc là xúnhuífēnxīduānkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 巡回分析端口 là gì?

Âm Hán Việt của 巡回分析端口 là "tuần hồi phân tích đoan khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.