巢湖 nghĩa là Hồ Chao ở Hợp Phì 合肥 (He2fei2), An Huy.
Nghĩa của 巢湖
Cháo Hú
SÀO HỒTên riêngtên riêng
Hồ Chao ở Hợp Phì 合肥 (He2fei2), An Huy
Cháohú
SÀO HỒTên riêngtên riêng
Chaohu, một thành phố cấp huyện ở Hefei 合肥 (He2fei2), Anhui
Câu hỏi thường gặp
巢湖 nghĩa là gì?
巢湖 (cháo hú, cháohú) nghĩa là Hồ Chao ở Hợp Phì 合肥 (He2fei2), An Huy.
巢湖 đọc thế nào?
巢湖 đọc là Cháo Hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 巢湖 là gì?
Âm Hán Việt của 巢湖 là "sào hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.