TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巢穴

cháoxué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÀO HUYỆT

巢穴 nghĩa là hang ổ, tổ.

Nghĩa của 巢穴

cháoxué

SÀO HUYỆTDanh từ
  1. Hang ổ
  2. Tổ
  3. Nơi ẩn náu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巢穴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

巢穴 nghĩa là gì?

巢穴 (cháoxué) nghĩa là hang ổ, tổ.

巢穴 đọc thế nào?

巢穴 đọc là cháoxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 巢穴 là gì?

Âm Hán Việt của 巢穴 là "sào huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.