TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工

gōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 工 (công) · bộ số 48 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: công

工 nghĩa là công việc, việc làm, công nhân.

Nghĩa của 工

gōng

CÔNG
  1. Công việc; việc làm; lao động
  2. Công nhân
  3. Kỹ năng
  4. Nghề nghiệp
  5. Thương mại
  6. Thủ công
  7. Lao động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工

Đồng nghĩa

Từ ghép có 工

Thành ngữ có 工

  • 异曲同工 — Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng
  • 偷工减料 — Làm qua loa và bớt xén vật liệu
  • 鬼斧神工 — Tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh
  • 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
  • 神工鬼斧 — Tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh
  • 良工心苦 — Tay nghề xuất sắc từ luyện tập khó khăn (thành ngữ); kỹ năng khó giành được

Câu hỏi thường gặp

工 nghĩa là gì?

工 (gōng) nghĩa là công việc, việc làm, công nhân.

工 đọc thế nào?

工 đọc là gōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 工 là gì?

Âm Hán Việt của 工 là "công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.