工
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 工 (công) · bộ số 48 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: công
工 nghĩa là công việc, việc làm, công nhân.
Nghĩa của 工
gōng
CÔNG- Công việc; việc làm; lao động
- Công nhân
- Kỹ năng
- Nghề nghiệp
- Thương mại
- Thủ công
- Lao động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工
Đồng nghĩa
Từ ghép có 工
Thành ngữ có 工
- 异曲同工 — Khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng
- 偷工减料 — Làm qua loa và bớt xén vật liệu
- 鬼斧神工 — Tác phẩm tinh xảo như thể thần thánh tạo ra (thành ngữ); tác phẩm của thần linh
- 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
- 神工鬼斧 — Tay nghề tinh xảo như có thần; tác phẩm của thần linh
- 良工心苦 — Tay nghề xuất sắc từ luyện tập khó khăn (thành ngữ); kỹ năng khó giành được
Câu hỏi thường gặp
工 nghĩa là gì?
工 (gōng) nghĩa là công việc, việc làm, công nhân.
工 đọc thế nào?
工 đọc là gōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 工 là gì?
Âm Hán Việt của 工 là "công".