Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工人党 nghĩa là đảng Công nhân.
Nghĩa của 工人党
Gōngréndǎng
CÔNG NHÂN ĐẢNGTên riêngphồn thể 工人黨tên riêng
Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)
Câu hỏi thường gặp
工人党 nghĩa là gì?
工人党 (gōngréndǎng) nghĩa là đảng Công nhân.
工人党 đọc thế nào?
工人党 đọc là Gōngréndǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 工人党 là gì?
Âm Hán Việt của 工人党 là "công nhân đảng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.