工人
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng)
工人 nghĩa là công nhân.
Nghĩa của 工人
gōngrén
CÔNG NHÂNDanh từ- Công nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 工人
Câu ví dụ với 工人
- 我不是工人。 Tôi không phải là công nhân.Tatoeba #3537831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
工人 nghĩa là gì?
工人 (gōngrén) nghĩa là công nhân.
工人 đọc thế nào?
工人 đọc là gōngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 工人 là gì?
Âm Hán Việt của 工人 là "công nhân".