TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工人

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gōngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng)

工人 nghĩa là công nhân.

Nghĩa của 工人

gōngrén

CÔNG NHÂNDanh từ
  1. Công nhân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工人

Đồng nghĩa

Từ ghép có 工人

Câu ví dụ với 工人

  • 我不是工人。 Tôi không phải là công nhân.Tatoeba #3537831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

工人 nghĩa là gì?

工人 (gōngrén) nghĩa là công nhân.

工人 đọc thế nào?

工人 đọc là gōngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 工人 là gì?

Âm Hán Việt của 工人 là "công nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.