Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhân giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工人阶级 nghĩa là giai cấp công nhân.
Nghĩa của 工人阶级
gōngrénjiējí
CÔNG NHÂN GIAI CẤPDanh từphồn thể 工人階級
Giai cấp công nhân
Câu hỏi thường gặp
工人阶级 nghĩa là gì?
工人阶级 (gōngrénjiējí) nghĩa là giai cấp công nhân.
工人阶级 đọc thế nào?
工人阶级 đọc là gōngrénjiējí (pinyin).
Âm Hán Việt của 工人阶级 là gì?
Âm Hán Việt của 工人阶级 là "công nhân giai cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.