工龄 (gōnglíng) nghĩa là thâm niên làm việc, thâm niên.
工龄 đọc thế nào?
工龄 đọc là gōnglíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 工龄 là gì?
Âm Hán Việt của 工龄 là "công linh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.