TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

左宗棠

Zuǒ Zōngtáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ TÔNG ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả tông đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

左宗棠 nghĩa là Tả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc.

Nghĩa của 左宗棠

Zuǒ Zōngtáng

TẢ TÔNG ĐƯỜNGtên riêng
  1. Tả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

左宗棠 nghĩa là gì?

左宗棠 (zuǒ zōngtáng) nghĩa là Tả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc.

左宗棠 đọc thế nào?

左宗棠 đọc là Zuǒ Zōngtáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 左宗棠 là gì?

Âm Hán Việt của 左宗棠 là "tả tông đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.