TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

左思

Zuǒ Sī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢ TƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

左思 nghĩa là Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn.

Nghĩa của 左思

Zuǒ Sī

TẢ TƯtên riêng
  1. Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn

Thành ngữ có 左思

  • 左思右想 — Suy đi nghĩ lại (thành ngữ); suy nghĩ từ nhiều góc độ

Câu hỏi thường gặp

左思 nghĩa là gì?

左思 (zuǒ sī) nghĩa là Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn.

左思 đọc thế nào?

左思 đọc là Zuǒ Sī (pinyin).

Âm Hán Việt của 左思 là gì?

Âm Hán Việt của 左思 là "tả tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.