左思
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tả tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
左思 nghĩa là Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn.
Nghĩa của 左思
Zuǒ Sī
TẢ TƯtên riêng- Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn
Thành ngữ có 左思
- 左思右想 — Suy đi nghĩ lại (thành ngữ); suy nghĩ từ nhiều góc độ
Câu hỏi thường gặp
左思 nghĩa là gì?
左思 (zuǒ sī) nghĩa là Tả Tư (thế kỷ 3), nhà văn và nhà thơ thời Tấn.
左思 đọc thế nào?
左思 đọc là Zuǒ Sī (pinyin).
Âm Hán Việt của 左思 là gì?
Âm Hán Việt của 左思 là "tả tư".