巧计
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 巧計
巧计 nghĩa là mưu kế.
Nghĩa của 巧计
qiǎojì
XẢO KẾDanh từphồn thể 巧計- Mưu kế
Câu hỏi thường gặp
巧计 nghĩa là gì?
巧计 (qiǎojì) nghĩa là mưu kế.
巧计 đọc thế nào?
巧计 đọc là qiǎojì (pinyin).
Âm Hán Việt của 巧计 là gì?
Âm Hán Việt của 巧计 là "xảo kế".