TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巧诈

qiǎozhà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巧詐

Âm Hán Việt XẢO TRÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xảo trá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巧诈 nghĩa là xảo trá, láu cá.

Nghĩa của 巧诈

qiǎozhà

XẢO TRÁTính từphồn thể 巧詐
  1. Xảo trá
  2. Láu cá
  3. Ranh ma

Câu hỏi thường gặp

巧诈 nghĩa là gì?

巧诈 (qiǎozhà) nghĩa là xảo trá, láu cá.

巧诈 đọc thế nào?

巧诈 đọc là qiǎozhà (pinyin).

Âm Hán Việt của 巧诈 là gì?

Âm Hán Việt của 巧诈 là "xảo trá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.