Cùng nghĩa với từ Hán Việt “củng lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巩俐 nghĩa là Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc.
Nghĩa của 巩俐
Gǒng Lì
CỦNG LỢIphồn thể 鞏俐tên riêng
Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
巩俐 nghĩa là gì?
巩俐 (gǒng lì) nghĩa là Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc.
巩俐 đọc thế nào?
巩俐 đọc là Gǒng Lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 巩俐 là gì?
Âm Hán Việt của 巩俐 là "củng lợi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.