巩固
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鞏固
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “củng cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巩固 nghĩa là củng cố, tăng cường, vững chắc, ổn định.
Nghĩa của 巩固
gǒnggù
CỦNG CỐTính từ, Động từphồn thể 鞏固- Củng cố; tăng cường
- Vững chắc; ổn định; bền vững
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巩固
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
巩固 nghĩa là gì?
巩固 (gǒnggù) nghĩa là củng cố, tăng cường, vững chắc, ổn định.
巩固 đọc thế nào?
巩固 đọc là gǒnggù (pinyin).
Âm Hán Việt của 巩固 là gì?
Âm Hán Việt của 巩固 là "củng cố".