TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巩固

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǒnggù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鞏固

Âm Hán Việt CỦNG CỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “củng cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巩固 nghĩa là củng cố, tăng cường, vững chắc, ổn định.

Nghĩa của 巩固

gǒnggù

CỦNG CỐTính từ, Động từphồn thể 鞏固
  1. Củng cố; tăng cường
  2. Vững chắc; ổn định; bền vững

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巩固

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

巩固 nghĩa là gì?

巩固 (gǒnggù) nghĩa là củng cố, tăng cường, vững chắc, ổn định.

巩固 đọc thế nào?

巩固 đọc là gǒnggù (pinyin).

Âm Hán Việt của 巩固 là gì?

Âm Hán Việt của 巩固 là "củng cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.